Thứ ba 03/03/2026 15:04
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Bài viết nêu lên vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước và đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của Bộ Tư pháp trong giai đoạn mới.

1. Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp luật

1.1. Chức năng chủ trì về lập pháp

Trong vai trò là cơ quan giúp Chính phủ thống nhất quản lý công tác xây dựng pháp luật, Bộ Tư pháp đã tham mưu ban hành nhiều chủ trương lớn của Đảng về xây dựng thể chế, trong đó, có nhiều văn kiện nền tảng như: Chỉ thị số 57/CT-TW ngày 08/8/1995 của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VII về hợp tác với nước ngoài về pháp luật và cải cách hành chính; Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về “Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới”; Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp và pháp luật; Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng đến năm 2020; Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết số 27-NQ/TW); Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới (Nghị quyết số 66-NQ/TW)[1].

Thực tiễn, Bộ Tư pháp đã chủ trì và phối hợp xây dựng, trình ban hành hàng trăm văn bản quy phạm pháp luật mỗi năm. Không chỉ thực hiện vai trò cơ quan chủ trì soạn thảo, Bộ Tư pháp còn là đầu mối thẩm định các dự án luật, pháp lệnh, nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội do Chính phủ trình, cùng các nghị định của Chính phủ và quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Các ý kiến thẩm định của Bộ Tư pháp luôn được đánh giá cao về tính chuyên môn, góp phần bảo đảm chất lượng, tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của văn bản, đồng thời, hỗ trợ cơ quan soạn thảo hoàn thiện chính sách, pháp luật kịp thời, sát thực tiễn.

Đặc biệt, Bộ Tư pháp đã trực tiếp tham mưu xây dựng nhiều đạo luật có ý nghĩa chiến lược, đóng vai trò “xương sống” trong hệ thống pháp luật, như: Hiến pháp (năm 1992, năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025); Bộ luật Dân sự (các năm 1995, 2005, 2015); Bộ luật Hình sự (các năm 1985, 1999, 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, năm 2025)); Luật Hôn nhân và Gia đình (các năm 1959, 1986, 2000, 2014); Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020, năm 2025); Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (các năm 1996, 2004, 2008, 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020 và năm 2025); Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012[2]…

1.2. Bảo đảm chất lượng, tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật

Bộ Tư pháp đã tiên phong trong việc hiện đại hóa quy trình xây dựng pháp luật thông qua việc ứng dụng công nghệ số và cải cách kỹ thuật lập pháp. Năm 2024 - 2025, Bộ Tư pháp đã triển khai nhiều cuộc họp thẩm định về pháp điển, xây dựng Cổng pháp điển điện tử và phần mềm hỗ trợ pháp điển quy phạm pháp luật, giúp hệ thống hóa, tra cứu dễ dàng và minh bạch hơn.

Nghị định số 32/2020/NĐ-CP ngày 05/3/2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 59/2012/NĐ-CP ngày 23/7/2012 của Chính phủ về theo dõi tình hình thi hành pháp luật (Nghị định số 32/2020/NĐ-CP) quy định nhiệm vụ của Bộ Tư pháp trong chỉ đạo, hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra công tác theo dõi thi hành pháp luật tại các bộ, ngành và địa phương. Điều này lập cơ chế giám sát liên tục, bảo đảm chất lượng và tính thống nhất hệ thống pháp luật.

Cùng với đó, Bộ Tư pháp đã tổ chức nhiều lớp tập huấn, ban hành các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ về kỹ thuật lập pháp và thẩm định văn bản nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế tại các bộ, ngành, địa phương. Qua đó, từng bước xây dựng quy trình lập pháp chuyên nghiệp, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật, tạo thuận lợi cho việc tổ chức thi hành trên thực tế.

1.3. Vai trò điều phối liên ngành trong cải cách thể chế và định hướng chính sách

Là cơ quan được giao vai trò điều phối trong lĩnh vực xây dựng pháp luật, Bộ Tư pháp đã chủ động tham gia sâu vào việc triển khai các nghị quyết cải cách thể chế, trong đó có Nghị quyết số 27-NQ/TW và Nghị quyết số 66-NQ/TW.

Trên thực tế, Bộ Tư pháp đã góp phần định hình một số nguyên tắc pháp lý quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế, như: bảo đảm quyền con người, quyền công dân; công khai, minh bạch trong ban hành chính sách; xây dựng Chính phủ liêm chính, phục vụ; bảo đảm trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong vai trò điều phối liên ngành, Bộ Tư pháp đã khẳng định vị thế là “nhạc trưởng” trong kiến tạo thể chế phát triển, đồng thời, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong các chính sách, pháp luật mới.

2. Vai trò của Bộ Tư pháp trong tổ chức thi hành pháp luật gắn với thực tiễn giáo dục

2.1. Công tác theo dõi và đánh giá thi hành pháp luật

Thi hành pháp luật là giai đoạn thiết yếu, bảo đảm các quy phạm pháp luật đã được ban hành thực sự đi vào đời sống xã hội. Trong vai trò là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp đã triển khai đồng bộ nhiều biện pháp, trong đó, nổi bật là công tác theo dõi thi hành pháp luật. Theo Nghị định số 32/2020/NĐ-CP, Bộ Tư pháp đã thiết lập hệ thống theo dõi thi hành pháp luật tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và hơn 20 bộ, ngành (trước thời điểm thực hiện sắp xếp, tinh gọn bộ máy trong hệ thống chính trị). Thông qua cơ chế này, tình hình thực thi pháp luật được phản ánh kịp thời, giúp phát hiện bất cập, “lỗ hổng” trong quy định pháp luật hoặc trên thực tế áp dụng, từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành văn bản mới phù hợp hơn với tình hình thực tiễn. Trong lĩnh vực giáo dục, Bộ Tư pháp tích cực phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện kiểm tra, rà soát và đánh giá hiệu quả thi hành các văn bản pháp luật liên quan đến tổ chức, quản lý và hoạt động giáo dục. Qua đó, nhiều văn bản bất cập được kiến nghị sửa đổi, giúp tạo hành lang pháp lý minh bạch và thống nhất cho các cơ sở giáo dục.

Đồng thời, công tác hệ thống hóa và pháp điển văn bản quy phạm pháp luật là trụ cột quan trọng. Bộ Tư pháp thường xuyên tổ chức rà soát, cập nhật và chuẩn hóa dữ liệu văn bản pháp luật, bảo đảm dễ tiếp cận, dễ tra cứu, đặc biệt, với những đối tượng chịu tác động trực tiếp như cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên và học sinh.

Đặc biệt, công tác thi hành án dân sự, hành chính, đóng vai trò bảo đảm hiệu lực của quyết định tư pháp. Bộ Tư pháp đã xây dựng hệ thống cơ quan thi hành án dân sự đồng bộ từ trung ương đến địa phương, với đội ngũ công chức có chuyên môn vững vàng, góp phần đưa các phán quyết của Tòa án, trọng tài và cơ quan có thẩm quyền được thi hành trên thực tế. Điều này không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn củng cố lòng tin của người dân vào nền tư pháp quốc gia[3].

2.2. Phát huy hiệu quả hoạt động pháp chế trong các bộ, ngành

Tăng cường tổ chức pháp chế là yếu tố quan trọng, bảo đảm tính cương quyết và sự thống nhất trong xây dựng và thi hành pháp luật. Theo đó, Bộ Tư pháp đã chủ động phối hợp với Bộ Nội vụ ban hành Thông tư số 02/2025/TT‑BTP ngày 31/3/2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn vị trí việc làm về công tác pháp chế trong cơ quan, tổ chức hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập (Thông tư số 02/2025/TT‑BTP), trong đó, xác định rõ vị trí việc làm, mô tả công tác và khung năng lực đối với chuyên viên pháp chế tại các bộ, ngành và đơn vị sự nghiệp, gồm trường đại học, bệnh viện, đơn vị kinh doanh công lập…

Thông tư số 02/2025/TT‑BTP quy định các vị trí như pháp chế viên cao cấp, pháp chế viên chính, pháp chế viên và chuyên viên pháp chế, với các tiêu chí nghiêm ngặt về năng lực chuyên môn, kỹ năng xử lý văn bản, kiến thức pháp lý và nghiệp vụ công tác pháp chế. Điều này đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế, góp phần bảo đảm tính xuyên suốt, ổn định trong quản lý nhà nước và kiểm soát hoạt động pháp luật ở cấp cơ sở và đơn vị sự nghiệp.

Đặc biệt, tại các cơ sở giáo dục đại học, việc củng cố tổ chức pháp chế nội bộ giúp nâng cao khả năng tự chủ, tự chịu trách nhiệm pháp lý của các trường trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế tự chủ đại học theo quy định của pháp luật. Bộ Tư pháp đã có nhiều hướng dẫn chuyên môn, hỗ trợ nghiệp vụ cho đội ngũ này thông qua các lớp tập huấn, hội nghị, hội thảo chuyên đề.

2.3. Phổ biến, giáo dục pháp luật và xây dựng xã hội pháp quyền

Phổ biến, giáo dục pháp luật là công cụ hữu hiệu nhằm hình thành văn hóa tuân thủ, thượng tôn pháp luật trong cộng đồng. Với vai trò là cơ quan chủ trì toàn quốc về công tác này, Bộ Tư pháp đã triển khai các hoạt động phong phú, phù hợp với từng nhóm đối tượng, trong đó có học sinh, sinh viên, giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục. Các chương trình như “Ngày Pháp luật Việt Nam 9/11”, “Pháp luật học đường”, “Tìm hiểu pháp luật trực tuyến”, “Chỉ số tiếp cận pháp luật cấp xã”… được duy trì và nhân rộng trên cả nước. Những hoạt động này không chỉ nâng cao hiểu biết pháp luật, mà còn giúp hình thành hành vi ứng xử có trách nhiệm, nhất là trong giới trẻ - lực lượng “nòng cốt” của xã hội tương lai.

Đặc biệt, theo Quyết định số 766/QĐ‑TTg ngày 15/4/2025 của Chính phủ phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giai đoạn 2025 - 2030” với mục tiêu bảo đảm từ 70 - 90% người dân có thể tiếp cận các hoạt động pháp luật qua nền tảng số, đồng thời, nâng cao chất lượng tuyên truyền pháp luật bằng công nghệ số[4]. Tại cấp địa phương, một số Sở Tư pháp đã triển khai thí điểm các nền tảng pháp luật học đường, diễn đàn pháp lý trực tuyến, cổng hỏi - đáp pháp luật, cùng với các công cụ hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI) để thúc đẩy việc truy cập và tương tác với pháp luật. Ví dụ, tại Thành phố Hồ Chí Minh, mô hình “Sách nói pháp luật” dành riêng cho người khuyết tật đã tạo dấu ấn tích cực về tính mở và toàn diện của hệ thống phổ biến, giáo dục pháp luật[5].

Ngoài ra, Bộ Tư pháp đã tích cực phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa nội dung pháp luật vào chương trình phổ thông và đại học, đồng thời, tổ chức các hoạt động ngoại khóa như mô phỏng phiên tòa, cuộc thi tìm hiểu pháp luật… Những nỗ lực này đã góp phần tăng cường kỹ năng pháp lý, ý thức công dân và trách nhiệm xã hội cho thế hệ trẻ.

3. Vai trò của Bộ Tư pháp trong đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực pháp luật

3.1. Nâng cao chất lượng hệ thống đào tạo pháp luật

Tại Hội nghị tổng kết công tác đào tạo, bồi dưỡng giai đoạn 2020 - 2024, Lãnh đạo Bộ Tư pháp đã khẳng định quan điểm “xác định công tác cán bộ làm then chốt”, đồng thời, xác định phát triển nhân lực tư pháp phải gắn với yêu cầu đổi mới toàn diện hệ thống chính trị, cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Trong giai đoạn này, Bộ Tư pháp đã chỉ đạo triển khai đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu và phân nhóm đối tượng, gồm: cán bộ, công chức, viên chức ngành Tư pháp; đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật; các chức danh tư pháp và bổ trợ tư pháp; học sinh, sinh viên trong hệ thống đào tạo nghề và trung cấp luật. Cụ thể:

- Về đào tạo cán bộ, công chức, viên chức: Vụ Tổ chức cán bộ, Bộ Tư pháp đã tổ chức 94 lớp bồi dưỡng cho hơn 9.300 lượt người học về chuyên môn nghiệp vụ, quốc phòng - an ninh, ngoại ngữ và vị trí việc làm. Đồng thời, cử gần 1.650 lượt công chức tham gia các chương trình đào tạo trong và ngoài nước, góp phần chuẩn hóa đội ngũ về năng lực, kỹ năng và đạo đức công vụ.

- Về đào tạo đội ngũ cán bộ pháp luật: Trường Đại học Luật Hà Nội đã đào tạo hơn 15.000 sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh, đạt 85% chỉ tiêu của Đề án phát triển giai đoạn 2022 - 2025. Trường cũng đẩy mạnh kiểm định chất lượng và cải tiến chương trình đào tạo, hướng tới tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế.

- Về đào tạo, bồi dưỡng các chức danh tư pháp: Học viện Tư pháp tiếp tục khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực tư pháp và bổ trợ tư pháp. Giai đoạn 2020 - 2024, Học viện Tư pháp đã đào tạo gần 19.000 học viên, cấp chứng chỉ/giấy chứng nhận cho gần 14.000 người học và tổ chức các khóa bồi dưỡng cho hơn 23.000 học viên trên cả nước.

- Về giáo dục nghề nghiệp: các trường Cao đẳng Luật miền Bắc, miền Trung và miền Nam đã tuyển sinh hơn 2.400 học viên, đồng thời, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho hơn 6.700 học viên tại các địa phương, góp phần lan tỏa đào tạo pháp luật đến vùng sâu, vùng xa, bảo đảm tính bao trùm và công bằng[6].

3.2. Phát triển đào tạo nghề luật trong bối cảnh hội nhập

Bộ Tư pháp tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo pháp luật với các đối tác như Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP)... Thông qua các chương trình học bổng, trao đổi chuyên gia và xây dựng giáo trình tiêu chuẩn, hoạt động đào tạo ngày càng được quốc tế hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên và học viên tiếp cận tri thức pháp lý toàn cầu.

Đồng thời, Bộ Tư pháp đã chú trọng phát triển mạng lưới tổ chức hành nghề luật như luật sư, công chứng viên, giám định viên tư pháp… từ trung ương đến địa phương, bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực bổ trợ cho hệ thống pháp luật. Đây là cơ sở quan trọng để tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người dân, doanh nghiệp, cũng như nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

3.3. Đẩy mạnh hợp tác liên ngành trong giáo dục pháp luật

Một trong những điểm nhấn trong thời gian gần đây là sự phối hợp hiệu quả giữa Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục và Đào tạo trong công tác giáo dục pháp luật học đường. Việc lồng ghép nội dung pháp luật trong chương trình phổ thông, hướng dẫn tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật, mô phỏng phiên tòa tại trường đại học và tập huấn cho cán bộ pháp chế trong các cơ sở giáo dục đã tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng.

Sự phối hợp này không chỉ giúp hình thành ý thức thượng tôn pháp luật từ sớm cho học sinh, sinh viên mà còn tạo tiền đề quan trọng cho phát triển thế hệ công dân mới có trình độ hiểu biết pháp lý, trách nhiệm xã hội và năng lực tham gia đời sống chính trị - pháp lý của đất nước trong tương lai.

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước
Ảnh do Vụ Pháp chế, Bộ Giáo dục và Đào tạo cung cấp.

4. Một số tồn tại và giải pháp nâng cao vai trò của Bộ Tư pháp trong giai đoạn mới

4.1. Một số tồn tại, thách thức

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, những ngành Tư pháp cũng phải đối mặt với những tồn tại và thách thức nhất định.

Trước hết, tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định pháp luật chưa được khắc phục triệt để, gây khó khăn cho quá trình áp dụng trong thực tiễn và ảnh hưởng đến tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Bên cạnh đó, công tác tổ chức thi hành pháp luật thiếu sự đồng bộ giữa trung ương và địa phương, làm giảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước bằng pháp luật. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động lập pháp, theo dõi và đánh giá thi hành pháp luật còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu số hóa và hiện đại hóa quản trị công. Nguồn nhân lực làm công tác pháp luật, đặc biệt, ở cấp cơ sở, còn thiếu về số lượng và chưa đồng đều về chất lượng, chưa đáp ứng được yêu cầu trong bối cảnh mới. Đặc biệt, trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu, rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, những yêu cầu pháp lý mới liên quan đến chuyển đổi số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, thương mại điện tử, AI... đặt ra áp lực lớn, đòi hỏi ngành Tư pháp phải tiếp tục nâng cao năng lực, xây dựng thể chế và thể hiện rõ vai trò định hướng trong việc tạo lập khuôn khổ pháp lý phù hợp với thời đại.

4.2. Một số giải pháp nâng cao vai trò của Bộ Tư pháp trong giai đoạn mới

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới với yêu cầu cao về hoàn thiện thể chế, quản trị nhà nước hiện đại và hội nhập quốc tế sâu, rộng, việc tiếp tục khẳng định và nâng tầm vai trò của Bộ Tư pháp là yêu cầu tất yếu. Để đạt được điều này, Bộ Tư pháp cần phải:

Thứ nhất, xác định rõ Bộ Tư pháp tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong kiến tạo thể chế, thông qua việc tăng cường chất lượng công tác xây dựng, thẩm định, rà soát và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật. Điều này đòi hỏi cần phải đẩy mạnh cải tiến kỹ thuật lập pháp theo hướng hiện đại hóa, số hóa toàn bộ quy trình lập pháp, từ khâu soạn thảo, thẩm định đến công bố và pháp điển. Việc hoàn thiện Cổng Pháp luật quốc gia và phát triển các công cụ công nghệ số phục vụ xây dựng pháp luật sẽ giúp bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật quốc gia.

Thứ hai, nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật, hướng tới xây dựng hệ thống theo dõi, đánh giá thi hành pháp luật có tính kết nối liên ngành từ trung ương đến địa phương. Việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn vào quá trình quản lý thi hành pháp luật sẽ góp phần phát hiện sớm các bất cập trong thực tiễn áp dụng, từ đó, điều chỉnh chính sách kịp thời, hiệu quả hơn. Đồng thời, tăng cường hoạt động kiểm tra và xử lý nghiêm minh các vi phạm, bảo đảm kỷ cương pháp luật trong quản lý nhà nước và đời sống xã hội.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao tiếp tục là một trụ cột chiến lược. Bộ Tư pháp cần thúc đẩy chuẩn hóa đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế tại các bộ, ngành, địa phương và đơn vị sự nghiệp, đặc biệt, ở cấp cơ sở - nơi còn tồn tại nhiều bất cập về trình độ và kỹ năng. Việc triển khai đồng bộ khung năng lực pháp chế theo quy định mới[7] cần được kết hợp với đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo, bồi dưỡng, đồng thời, mở rộng hợp tác quốc tế để xây dựng chương trình đào tạo nghề luật theo chuẩn khu vực và toàn cầu.

Thứ tư, cần đẩy mạnh và đổi mới toàn diện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số. Việc triển khai Đề án chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giai đoạn 2025 - 2030 cần được cụ thể hóa bằng các sản phẩm truyền thông sáng tạo như podcast pháp luật, nền tảng mạng xã hội, diễn đàn hỏi - đáp pháp luật trực tuyến và thư viện pháp luật học đường. Đặc biệt, việc chú trọng phổ biến kiến thức pháp luật về không gian số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền số… sẽ tạo nền tảng, hình thành công dân pháp lý trong kỷ nguyên số, bắt đầu từ đối tượng học sinh, sinh viên.

Trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, việc tăng cường hợp tác liên ngành và quốc tế là hướng đi không thể thiếu để phát triển toàn diện vai trò của Bộ Tư pháp. Vì thế, Bộ Tư pháp cần đẩy mạnh phối hợp với các bộ, ngành như Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nội vụ, Bộ Khoa học và Công nghệ trong các chương trình đào tạo, phổ biến pháp luật và chuyển đổi số. Đồng thời, việc mở rộng quan hệ hợp tác với các đối tác chiến lược như EU, UNDP, Nhật Bản, Hàn Quốc… sẽ tạo điều kiện để Bộ Tư pháp tiếp cận kinh nghiệm quốc tế trong quản trị công và xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại. Tham gia sâu vào các diễn đàn pháp lý khu vực và toàn cầu không chỉ góp phần nâng cao vị thế của hệ thống pháp luật Việt Nam, mà còn khẳng định vai trò tiên phong của Bộ Tư pháp trong công cuộc cải cách thể chế và hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, linh hoạt, hiệu quả.

Thời gian tới, việc thúc đẩy mối liên kết chặt chẽ giữa ngành Tư pháp và ngành Giáo dục cần được xác định là một trong những giải pháp chiến lược mang tính nền tảng. Thông qua đó, hình thành thế hệ công dân không chỉ có kiến thức pháp luật vững chắc, mà còn hình thành văn hóa tuân thủ, tôn trọng, có ý thức thượng tôn pháp luật, trách nhiệm xã hội và năng lực tham gia tích cực vào đời sống chính trị - pháp lý của đất nước. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, tăng cường ứng dụng công nghệ, mở rộng hợp tác quốc tế và huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội là những định hướng cần tiếp tục được ưu tiên triển khai. Những giải pháp này sẽ góp phần củng cố nền tảng pháp lý vững chắc, hướng tới xây dựng xã hội hiện đại, dân chủ, công bằng, văn minh, thực sự vận hành theo nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam./.

Vụ Pháp chế, Bộ Giáo dục và Đào tạo

[1]. Hoàng Trung, “Khẳng định vai trò, chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm của Bộ Tư pháp trong công tác xây dựng, thi hành pháp luật”, https://danchuphapluat.vn/khang-dinh-vai-tro-chuc-nang-nhiem-vu-trach-nhiem-cua-bo-tu-phap-trong-cong-tac-xay-dung-thi-hanh-phap-luat-5250.html.

[2]. TS. Nguyễn Hải Ninh, “Vai trò, định hướng phát triển của Bộ, ngành Tư pháp đáp ứng yêu cầu của đất nước trong kỷ nguyên mới”, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo.aspx?ItemID=6812.

[3]. Hoàng Trung, tlđd.

[4]. Khánh Linh, “Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giai đoạn 2025 - 2030”, https://baochinhphu.vn/chuyen-doi-so-trong-cong-tac-pho-bien-giao-duc-phap-luat-giai-doan-2025-2030-102250415174224272.htm.

[5]. Vũ Cẩm, “Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật: Cần đảm bảo tính khả thi, đi vào cuộc sống”, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-cac-don-vi-thuoc-bo.aspx?ItemID=5087.

[6]. Anh Thư, “Thúc đẩy vai trò, sức mạnh của công tác đào tạo, bồi dưỡng trong xây dựng, phát triển Bộ, ngành Tư pháp”, https://moj.gov.vn/ddt/tintuc/Pages/Hoat-Dong-Cua-BCH. aspx?ItemID=425.

[7]. Thông tư số 02/2025/TT-BTP ngày 31/3/2025 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn vị trí việc làm về công tác pháp chế trong cơ quan, tổ chức hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật ấn phẩm đặc biệt “Ngành Tư pháp - Tự hào truyền thống, vững bước tương lai”)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Một vụ án in và phát hành sách giáo khoa giả vừa được đưa ra xét xử đã tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực xuất bản, đặc biệt là đối với sách giáo dục - mặt hàng có nhu cầu cao và ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu học sinh.
Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tổ chức thống nhất vào ngày 15/3/2026 theo Nghị quyết của Quốc hội. Tuy nhiên, pháp luật cho phép tổ chức bỏ phiếu sớm trong những trường hợp đặc biệt nhằm bảo đảm quyền bầu cử của công dân không thể tham gia bỏ phiếu vào ngày chính thức. Việc tổ chức bầu cử sớm phải tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc về thẩm quyền quyết định, trình tự thủ tục, kiểm phiếu, niêm phong, bảo mật kết quả và kỷ luật thời gian bỏ phiếu theo đúng quy định của Luật Bầu cử và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Vận động bầu cử của người ứng cử là hoạt động gặp gỡ, tiếp xúc cử tri hoặc thông qua phương tiện thông tin đại chúng để người ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân báo cáo với cử tri về dự kiến chương trình hành động của mình nhằm thực hiện trách nhiệm đại biểu nếu được bầu làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân và trao đổi những vấn đề mà cử tri quan tâm; tạo điều kiện để cử tri tiếp xúc với người ứng cử, hiểu rõ hơn người ứng cử; trên cơ sở đó cân nhắc, lựa chọn, bầu những người đủ tiêu chuẩn làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân.
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật không chỉ đặt ra đối với hoạt động của bộ máy nhà nước mà trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến trong xã hội. Pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội khi được các chủ thể tiếp nhận, tôn trọng, tuân thủ thực hiện trên tinh thần chủ động, tự giác, gắn với niềm tin vào công bằng và trật tự xã hội. Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, nhưng tình trạng vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực vẫn diễn biến phức tạp; còn tồn tại khoảng trống giữa nhận thức pháp luật và hành vi tuân thủ; tâm lý tuân thủ thụ động, mang tính tình thế, phụ thuộc vào sự kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Những biểu hiện này phản ánh việc tuân thủ pháp luật chưa thực sự trở thành chuẩn mực văn hóa trong xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện các yếu tố tác động, đánh giá đúng thực trạng, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong bối cảnh mới.
Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Tết Nguyên đán là dịp đoàn viên, nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí đầu năm, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, một số hình thức vui chơi có thưởng có thể vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nếu không được nhận diện đúng. Từ yêu cầu bảo đảm kỷ cương, pháp luật trong dịp Tết, việc làm rõ ranh giới pháp lý giữa vui xuân có thưởng và hành vi vi phạm pháp luật có ý nghĩa quan trọng.
Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết 71-NQ/TW) đặt ra những yêu cầu mang tính chiến lược đối với xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành lớp trí thức mới - vừa có năng lực chuyên môn, vừa có bản lĩnh, nhân cách và tinh thần phụng sự xã hội. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật phỏng vấn Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đào Thanh Trường - Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, xung quanh quan điểm xây dựng con người toàn diện, các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp, cũng như những định hướng tích hợp giáo dục nhân văn với khoa học, công nghệ trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Mùa xuân về không chỉ mang theo nhựa sống của thiên nhiên mà còn là thời điểm để nhìn lại những thành quả của năm qua. Xuân Bính Ngọ 2026, với Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (HCEM), là một mùa xuân đặc biệt - mùa xuân của sự cộng hưởng giữa niềm tự hào về hành trình 80 năm đất nước độc lập và quyết tâm chính trị cao để hiện thực hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị. Đây chính là “chìa khóa” để HCEM bứt phá, vươn tầm quốc tế, trở thành biểu tượng của nền giáo dục nghề nghiệp (GDNN) hiện đại trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Năm 2025 được xem là cột mốc bản lề trên hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số toàn diện. Trong không khí Xuân Bính Ngọ 2026, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ KH&CN) Trần Duy Ninh chia sẻ với Tạp chí Dân chủ và Pháp luật về những thành quả nổi bật, tầm nhìn, cơ hội và kỳ vọng đặt vào đội ngũ trí thức công nghệ, với khát vọng xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường, tự chủ và thịnh vượng trên nền tảng số.
Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đội ngũ doanh nhân Việt Nam tiếp tục là lực lượng năng động, sáng tạo và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập sâu, rộng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc hoàn thiện pháp luật về kinh doanh. Nhân dịp xuân mới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quang Vinh - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về kỳ vọng đổi mới và yêu cầu xây dựng hành lang pháp lý ổn định để doanh nghiệp Việt Nam tự tin phát triển trong giai đoạn mới.
Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển có thu nhập cao, đội ngũ doanh nhân Việt Nam được kỳ vọng trở thành lực lượng kiến tạo thịnh vượng quốc gia. Khát vọng ấy chỉ có thể nảy nở và lớn lên trong hệ sinh thái pháp lý minh bạch, an toàn và tạo động lực.
Tiên phong xây dựng hệ sinh thái bảo quản thuốc thông minh - Khi công nghệ mang lại sự an tâm cho sức khỏe cộng đồng

Tiên phong xây dựng hệ sinh thái bảo quản thuốc thông minh - Khi công nghệ mang lại sự an tâm cho sức khỏe cộng đồng

Trong hành trình chăm sóc sức khỏe người dân, có một mắt xích âm thầm nhưng vô cùng quan trọng: bảo quản thuốc. Chất lượng của từng viên thuốc, từng lọ vaccine hay mỗi loại dược liệu đều phụ thuộc tuyệt đối vào môi trường chúng được gìn giữ. Chỉ một biến động nhỏ về nhiệt độ, độ ẩm hay ánh sáng cũng đủ ảnh hưởng đến hiệu lực điều trị và an toàn của sản phẩm.
EVN - Bảo đảm an ninh năng lượng, hiện thực hóa Nghị quyết và yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật

EVN - Bảo đảm an ninh năng lượng, hiện thực hóa Nghị quyết và yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật

Năng lượng không chỉ là “đầu vào” của sản xuất, mà còn là hạ tầng nền tảng quan trọng quyết định sức cạnh tranh quốc gia, chất lượng sống của người dân và năng lực tự chủ của nền kinh tế đất nước trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao, biến động nguồn cung nhiên liệu toàn cầu, áp lực chuyển dịch xanh và yêu cầu vận hành hệ thống an toàn, minh bạch, đặt ra bài toán lớn đối với ngành điện: vừa phải bảo đảm đủ điện cho phát triển nhanh và bền vững, vừa phải thiết kế lại cơ chế, chính sách để thu hút đầu tư, phát triển thị trường và tăng năng lực quản trị.
Hương Việt Sinh tiên phong số hóa suất ăn học đường: Minh bạch nguồn gốc thực phẩm chỉ bằng một cú chạm

Hương Việt Sinh tiên phong số hóa suất ăn học đường: Minh bạch nguồn gốc thực phẩm chỉ bằng một cú chạm

An toàn thực phẩm tại bếp ăn trường học luôn là nỗi trăn trở của các bậc phụ huynh và nhà quản lý giáo dục. Trước bài toán này, thay vì quản lý bằng giấy tờ, Công ty TNHH Hương Việt Sinh đã có bước đi tiên phong, xây dựng hệ sinh thái số, thiết lập tiêu chuẩn mới về sự minh bạch và an toàn trong lĩnh vực cung cấp suất ăn bán trú.
Điều chỉnh quy hoạch phát triển điện lực quốc gia - bước đi cấp bách trong giai đoạn tăng tốc phát triển

Điều chỉnh quy hoạch phát triển điện lực quốc gia - bước đi cấp bách trong giai đoạn tăng tốc phát triển

Trong giai đoạn đất nước chuyển mình mạnh mẽ, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 đặt ra yêu cầu ngày càng lớn đối với hệ thống năng lượng, đặc biệt là điện lực. Việc bảo đảm đủ điện cho sản xuất, kinh doanh và đời sống của Nhân dân không chỉ là nhiệm vụ kinh tế mà còn là vấn đề an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, công tác điều chỉnh quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến 2050 (QHĐ VIII) nhận được sự quan tâm đặc biệt của Chính phủ, các bộ ngành và cộng đồng doanh nghiệp.
LILAMA bứt phá theo tinh thần Nghị quyết số 79-NQ/TW: Từ doanh nghiệp lắp máy truyền thống đến lực lượng tiên phong làm chủ công nghệ

LILAMA bứt phá theo tinh thần Nghị quyết số 79-NQ/TW: Từ doanh nghiệp lắp máy truyền thống đến lực lượng tiên phong làm chủ công nghệ

Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước (Nghị quyết số 79-NQ/TW) được ban hành không chỉ khẳng định vai trò chủ đạo, dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước, mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về hiệu quả, năng lực cạnh tranh và khả năng làm chủ công nghệ. Trong dòng chảy đó, Tổng công ty Lắp máy Việt Nam - LILAMA đang cho thấy những nỗ lực rõ nét nhằm bứt phá, tái định vị từ một doanh nghiệp lắp máy truyền thống thành lực lượng tiên phong trong chế tạo, tổng thầu và làm chủ công nghệ công nghiệp - năng lượng.

Theo dõi chúng tôi trên: